Messege queue

 - 
Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

queue
*

queue /kju:/ danh từ đuôi sam sản phẩm (người, xe pháo xe hơi sống té tứ Khi gồm tín hiệu đèn đỏ...) xếp nối đuôikhổng lồ stvà in a queue: xếp mặt hàng nối đuôi nhau nội hễ từ ((thường) + up) xếp hàng nối đuôi nhaukhổng lồ queue up for a tram: xếp sản phẩm nối đuôi nhau để trên xe điện nước ngoài cồn từ đầu năm (tóc thành đuôi sam)
mẫu xehàngDASD queue: sản phẩm chờ DASDDQDB (distributed queue dual bus): buýt kép sản phẩm ngóng phân tánLSQA (local system queue area): vùng mặt hàng đợi hệ thống viên bộPQA (protected queue area): vùng sản phẩm ngóng gồm bảo vệRJE message queue: sản phẩm chờ thông tin RJERQE (reply queue element): thành phần sản phẩm chờ trả lờiSQA (system queue area): vùng sản phẩm hóng hệ thốngactive page queue: hàng trang hoạt độngactive sầu page queue: sản phẩm hóng trang hoạt độngactivity queue: hàng tích cựcavailable page queue: mặt hàng trang khả dụngavailable page queue: mặt hàng đợi trang khả dụngavailable unit queue: sản phẩm hóng đơn vị chức năng khả dụngbatch queue: hàng đợi theo lôbatch queue: sản phẩm theo lôbatch queue: sản phẩm chờ bóbatch work queue: hàng các bước theo lôgọi queue: sản phẩm gọicancel queue request: những hiểu biết bỏ hàng đợichannel queue: hàng đợi kênhclass-based queue (CBQ): hàng chờ theo lớpcommunication queue: sản phẩm hóng truyền thôngcommunication queue definition: định nghĩa hàng hóng truyền thôngdata queue: hàng dữ liệudata queue: sản phẩm đợi dữ liệudead letter queue: sản phẩm thông tin chếtdead-letter queue: sản phẩm ngóng tlỗi chếtdestination queue: hàng chờ đíchdestination queue: hàng đíchdevice input đầu vào queue: sản phẩm hóng nhập thiết bịdevice queue: hàng chờ thiết bịdisk queue: hàng đĩadistributed queue dual bus: buýt kxay sản phẩm đợi phân tándistributed queue dual bus (DQDB): buýt knghiền sản phẩm chờ phân tándistribution queue: hàng đợi phân phốidistribution recipient queue: sản phẩm chờ nhấn phân phốidouble-ended queue (DEQUE): hàng nhị đầuover of a queue: cuối của sản phẩm đợikết thúc of a queue: kết thúc sản phẩm đợientry queue: sản phẩm công việc đợi nhậpentry queue: sản phẩm hóng vàoentry queue: hàng nhậpevent queue: hàng đợi sự kiệnevent queue: hàng ngóng biến hóa cốexternal message queue: sản phẩm thông tin ngoàiexternal message queue: hàng đợi thông báo ngoàifile queue: mặt hàng chờ filetệp tin queue: mặt hàng hóng tập tinfloating point queue: mặt hàng vệt phẩy độnggroup message queue: hàng thông báo nhómgroup message queue: mặt hàng hóng thông tin nhómhold queue: sản phẩm hóng giữ lại lạiinput đầu vào job queue: sản phẩm đợi các bước nhậpinput queue: sản phẩm nhậpinput queue: mặt hàng đợi vàoinput đầu vào queue: hàng đợi nhậpinput đầu vào queue: hàng công việc chờ nhậpinput đầu vào queue: hàng đợi vàoinput stream queue: sản phẩm loại nhậpđầu vào work queue: hàng nhậpinput work queue: mặt hàng các bước đợi nhậpđầu vào work queue: mặt hàng chờ vàođầu vào work queue: mặt hàng ngóng các bước nhậpđầu vào work queue: mặt hàng ngóng quá trình chuyển vàointernodal destination queue: mặt hàng ngóng đích liên nútinterrupt queue processor: CPU mặt hàng ngắtjob queue: mặt hàng công việclimited waiting queue: mặt hàng ngóng gồm giới hạnlogical channel queue (LCQ): hàng chờ kênh logiclong queue status: trạng thái mặt hàng chờ dàimail queue: hàng chờ thưmail queue: mặt hàng đợi thỏng tínmessage queue: sản phẩm hóng thông điệpmessage queue: hàng hóng thông báomultiple-VPS queue: sản phẩm các lắp thêm chủmultiple-server queue: mặt hàng các cỗ phục vụno-buffer queue: mặt hàng đợi không đệmnormal queue: sản phẩm đợi chuẩnoutput queue: sản phẩm chờ raoutput queue: mặt hàng đợi xuấtoutput queue: mặt hàng ngóng đầu raprint queue: sản phẩm in, chuỗi inprint queue: mặt hàng chờ inpriority queue: hàng ưu tiênpriority queue: mặt hàng đợi ưu tiênpriority queue system: hệ thống hàng ngóng ưu tiênpriority queue system: hệ thống xếp hàng ưu tiênprogram message queue: mặt hàng hóng thông tin chương trìnhprotected queue area (PQA): vùng mặt hàng chờ có bảo vệqueue anchor bloông chồng (QAB): khối hận neo sản phẩm đợiqueue block: kân hận hàng chờqueue control: sự tinh chỉnh sản phẩm chờqueue detector: thứ thăm dò hàng xequeue element: bộ phận mặt hàng chờqueue element: phần tử sản phẩm đợiqueue file: tập tin sản phẩm đợiqueue length: độ dài sản phẩm đợiqueue management: sự quản lý mặt hàng đợiqueue management: cai quản sản phẩm đợiqueue message: thông tin (xếp) hàng đợiqueue name: thương hiệu sản phẩm đợiqueue scanner: cỗ quét sản phẩm đợiqueue size: size mặt hàng đợiqueue time: thời gian xếp hàngqueue warning sign: tín hiệu thông báo xếp hàngread-ahead queue: hàng ngóng hiểu trướcready queue: sản phẩm đợi sẵn sàngreply queue element: thành phần hàng đợi trả lờirouting queue: hàng ngóng truyềnsingle VPS queue: sản phẩm máy chủ đơnstorage queue: mặt hàng đợi cỗ nhớsystem log message queue: mặt hàng thông báo nhật ký hệ thốngsystem queue area (SQA): vùng sản phẩm chờ hệ thốngtask queue: mặt hàng thao táctask queue: sản phẩm tác vụtask queue: hàng nhiệm vụto lớn queue in line: xếp vào mặt hàng đợitoken queue: hàng đợi thẻ xác thựctoken queue: sản phẩm ngóng tokentransient data queue: sản phẩm ngóng tài liệu tạmtransmission queue: sản phẩm hóng truyền thônguser message queue: sản phẩm hóng thông tin tín đồ dùngworkstation message queue: mặt hàng thông báo trạm công việchàng chờentry queue: mặt hàng hóng vàoinput đầu vào queue: sản phẩm chờ vàoinput work queue: mặt hàng ngóng vàolimited waiting queue: sản phẩm ngóng gồm giới hạnqueue block: kăn năn hàng chờqueue control: sự tinh chỉnh mặt hàng chờqueue element: bộ phận hàng chờsản phẩm đợiDASD queue: mặt hàng ngóng DASDDQDB (distributed queue dual bus): buýt kxay sản phẩm ngóng phân tánLSQA (local system queue area): vùng hàng hóng khối hệ thống viên bộPQA (protected queue area): vùng hàng ngóng gồm bảo vệRJE message queue: sản phẩm đợi thông báo RJERQE (reply queue element): phần tử hàng chờ trả lờiSQA (system queue area): vùng sản phẩm đợi hệ thốngactive page queue: mặt hàng ngóng trang hoạt độngavailable page queue: hàng chờ trang khả dụngavailable unit queue: mặt hàng hóng đơn vị chức năng khả dụngbatch queue: mặt hàng hóng theo lôbatch queue: mặt hàng ngóng bócancel queue request: thưởng thức diệt mặt hàng đợichannel queue: mặt hàng chờ kênhclass-based queue (CBQ): mặt hàng hóng theo lớpcommunication queue: sản phẩm hóng truyền thôngcommunication queue definition: tư tưởng sản phẩm hóng truyền thôngdata queue: hàng hóng dữ liệudead-letter queue: sản phẩm hóng thư chếtdestination queue: hàng đợi đíchdevice input đầu vào queue: sản phẩm ngóng nhập thiết bịdevice queue: sản phẩm đợi thiết bịdistributed queue dual bus: buýt kxay sản phẩm ngóng phân tándistributed queue dual bus (DQDB): buýt knghiền sản phẩm đợi phân tándistribution queue: sản phẩm ngóng phân phốidistribution recipient queue: hàng hóng nhận phân phốiend of a queue: cuối của hàng đợiend of a queue: xong mặt hàng đợievent queue: hàng đợi sự kiệnevent queue: mặt hàng đợi đổi mới cốexternal message queue: hàng chờ thông tin ngoàitệp tin queue: hàng ngóng filefile queue: sản phẩm đợi tập tingroup message queue: mặt hàng hóng thông tin nhómhold queue: hàng ngóng giữ lạiinput đầu vào job queue: sản phẩm ngóng công việc nhậpinput queue: sản phẩm hóng vàođầu vào queue: sản phẩm hóng nhậpđầu vào work queue: sản phẩm chờ công việc nhậpđầu vào work queue: hàng chờ công việc đưa vàointernodal destination queue: hàng hóng đích liên nútlogical channel queue (LCQ): hàng hóng kênh logiclong queue status: tâm lý sản phẩm ngóng dàimail queue: mặt hàng chờ thưmail queue: mặt hàng hóng thỏng tínmessage queue: hàng ngóng thông điệpmessage queue: hàng đợi thông báono-buffer queue: hàng chờ ko đệmnormal queue: hàng đợi chuẩnoutput queue: sản phẩm hóng raoutput queue: mặt hàng hóng xuấtoutput queue: hàng hóng đầu raprint queue: sản phẩm ngóng inpriority queue: mặt hàng hóng ưu tiênpriority queue system: khối hệ thống sản phẩm hóng ưu tiênprogram message queue: mặt hàng ngóng thông báo chương thơm trìnhprotected queue area (PQA): vùng sản phẩm ngóng tất cả bảo vệqueue anchor blochồng (QAB): khối hận neo sản phẩm đợiqueue element: phần tử hàng đợiqueue file: tập tin mặt hàng đợiqueue length: độ dài hàng đợiqueue management: sự quản lý sản phẩm đợiqueue management: làm chủ mặt hàng đợiqueue message: thông tin (xếp) hàng đợiqueue name: tên sản phẩm đợiqueue scanner: bộ quét mặt hàng đợiqueue size: form size sản phẩm đợiread-ahead queue: hàng chờ hiểu trướcready queue: mặt hàng ngóng sẵn sàngreply queue element: phần tử sản phẩm chờ trả lờirouting queue: hàng ngóng truyềnstorage queue: hàng đợi cỗ nhớsystem queue area (SQA): vùng sản phẩm ngóng hệ thốnglớn queue in line: xếp vào sản phẩm đợitoken queue: mặt hàng đợi thẻ xác thựctoken queue: sản phẩm đợi tokentransient data queue: hàng chờ dữ liệu tạmtransmission queue: hàng chờ truyền thônguser message queue: mặt hàng chờ thông báo tín đồ dùngxếp hàngGiải say đắm EN: A group of jobs waiting to be processed in a siêu thị.?.Giải mê thích VN: Nhóm các công việc chờ để thực hiện vào một các đại lý.priority queue system: khối hệ thống xếp sản phẩm ưu tiênqueue time: thời gian xếp hàngqueue warning sign: tín hiệu thông báo xếp hàngLĩnh vực: giao thông vận tải & vận tảidòng hàngLĩnh vực: hóa học và đồ vật liệusản phẩm lốiLĩnh vực: năng lượng điện lạnhsự nối đuôiLĩnh vực: toán thù và tinxếp mặt hàng đợiDQDB (distributed queue dual bus)con đường truyền kép ngóng phân tán
Chuyên mục: Tài liệu